Cách viết chữ 烹 (pēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cooking method, to boil sb alive (capital punishment in imperial China) · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 烹
Luyện viết chữ 烹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烹 |
|---|
| Pinyin | pēng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+70F9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- cooking method
- to boil sb alive (capital punishment in imperial China)
Từ chứa chữ 烹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 烹调 | pēng tiáo | to cook; cooking |
| 烹饪 | pēng rèn | cooking; culinary arts |
Chữ Hán khác
- 焕 huàn
- 焙 bèi
- 焚 fén
- 焰 yàn
- 煌 huáng
- 煎 jiān
- 煲 bāo
- 煽 shān
- 熄 xī
- 熏 xūn
- 熙 xī
- 熨 yùn
Tự viết chữ 烹 →