Cách viết chữ 煽 (shān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fan into a flame, to incite · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 煽
Thứ tự nét từng bước của chữ 煽

Luyện viết chữ 煽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán煽
Pinyinshān
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+717D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 煽

TừPinyinNghĩa
煽动shān dòngto incite; to instigate
煽惑shān huò

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 煽 →