Cách viết chữ 牺 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sacrifice · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 牺
Thứ tự nét từng bước của chữ 牺

Luyện viết chữ 牺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牺
Pinyinxī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+727A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牺

TừPinyinNghĩa
牺牲xī shēngto sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued)
牺牲品xī shēng pǐnsacrificial victim; sb who is expendable

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牺 →