Cách viết chữ 猖 (chāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ferocious · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 猖
Thứ tự nét từng bước của chữ 猖

Luyện viết chữ 猖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猖
Pinyinchāng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7316

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 猖

TừPinyinNghĩa
猖獗chāng juéto be rampant; to run wild
猖狂chāng kuángsavage; furious

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猖 →