Cách viết chữ 瑕 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blemish, flaw in jade · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑕 |
|---|---|
| Pinyin | xiá |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7455 |
Nghĩa tiếng Anh
- blemish
- flaw in jade
Nghĩa: blemish, flaw in jade · 13 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 瑕 |
|---|---|
| Pinyin | xiá |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7455 |