Cách viết chữ 瓦 (wǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: roof tile, abbr. for 瓦特[wa3 te4] · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓦 |
|---|---|
| Pinyin | wǎ |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+74E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- roof tile
- abbr. for 瓦特[wa3 te4]
Từ chứa chữ 瓦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瓦解 | wǎ jiě | to collapse; to disintegrate |
| 千瓦 | qiān wǎ | kilowatt (unit of electric power) |
| 瓦砾 | wǎ lì | rubble; debris |
| 瓦房 | wǎ fáng |