Cách viết chữ 畸 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lopsided, unbalanced, abnormal · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 畸
Thứ tự nét từng bước của chữ 畸

Luyện viết chữ 畸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畸
Pinyinjī
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7578

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 畸

TừPinyinNghĩa
畸形jī xíngdeformity; abnormality

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畸 →