Cách viết chữ 疙 (gē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pimple, wart · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 疙
Thứ tự nét từng bước của chữ 疙

Luyện viết chữ 疙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疙
Pinyingē
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7599

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疙

TừPinyinNghĩa
疙瘩gē daswelling or lump on skin; pimple

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疙 →