Cách viết chữ 瘾 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: addiction, craving · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘾 |
|---|---|
| Pinyin | yǐn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+763E |
Nghĩa tiếng Anh
- addiction
- craving
Nghĩa: addiction, craving · 16 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 瘾 |
|---|---|
| Pinyin | yǐn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+763E |