Cách viết chữ 盈 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: full, filled, surplus · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 盈
Thứ tự nét từng bước của chữ 盈

Luyện viết chữ 盈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盈
Pinyinyíng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+76C8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盈

TừPinyinNghĩa
盈利yíng lìprofit; gain
轻盈qīng yínggraceful; lithe
盈余yíng yúsurplus; profit
盈亏yíng kuīprofit and loss; waxing and waning

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盈 →