Cách viết chữ 睐 (lài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to glance, to look askance at · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睐 |
|---|---|
| Pinyin | lài |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7750 |
Nghĩa tiếng Anh
- to glance
- to look askance at
Từ chứa chữ 睐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 青睐 | qīng lài | (lit.) to fix one's gaze on; (fig.) to show interest in |