Cách viết chữ 瞎 (xiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: blind, groundlessly, foolishly · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瞎
Thứ tự nét từng bước của chữ 瞎

Luyện viết chữ 瞎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瞎
Pinyinxiā
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+778E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瞎

TừPinyinNghĩa
瞎指挥xiā zhǐ huīto give nonsensical instructions; to issue orders out of ignorance

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瞎 →