Cách viết chữ 碑 (bēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a monument, an upright stone tablet, stele · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 碑
Luyện viết chữ 碑 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碑 |
|---|
| Pinyin | bēi |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7891 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- a monument
- an upright stone tablet
- stele
- CL:塊|块[kuai4],面[mian4]
Từ chứa chữ 碑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 里程碑 | lǐ chéng bēi | milestone |
| 纪念碑 | jì niàn bēi | monument |
| 丰碑 | fēng bēi | large inscribed stele; fig. great achievement |
| 界碑 | jiè bēi | boundary stone; table marking border |
| 树碑 | shù bēi | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 碑 →