Cách viết chữ 碧 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: green jade, bluish green, blue · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 碧
Thứ tự nét từng bước của chữ 碧

Luyện viết chữ 碧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碧
Pinyinbì
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+78A7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 碧

TừPinyinNghĩa
碧绿bì lǜdark green
碧波bì bō
碧玉bì yùjasper
碧蓝bì lándark blue
碧空bì kōngthe blue sky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碧 →