Cách viết chữ 磅 (bàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 磅秤 scale, platform balance, (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams) · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 磅
Thứ tự nét từng bước của chữ 磅

Luyện viết chữ 磅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán磅
Pinyinbàng
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+78C5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 磅

TừPinyinNghĩa
磅礴bàng bómajestic; boundless

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 磅 →