Cách viết chữ 禾 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cereal, grain · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禾 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79BE |
Nghĩa tiếng Anh
- cereal
- grain
Từ chứa chữ 禾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 禾苗 | hé miáo | seedling (of rice or other grain); CL:棵[ke1] |