Cách viết chữ 稀 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rare, uncommon, watery · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 稀
Luyện viết chữ 稀 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稀 |
|---|
| Pinyin | xī |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7A00 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 稀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 珍稀 | zhēn xī | rare; precious and uncommon |
| 稀有 | xī yǒu | uncommon |
| 稀少 | xī shǎo | sparse; rare |
| 稀疏 | xī shū | sparse; infrequent |
| 稀罕 | xī hǎn | rare; uncommon |
| 稀薄 | xī bó | thin; rarefied |
| 稀土 | xī tǔ | rare earth (chemistry) |
| 稀奇 | xī qí | rare; strange |
| 稀松 | xī sōng | poor; sloppy |
| 和稀泥 | huò xī ní | to try to smooth things over; to paper over the issues |
| 古稀 | gǔ xī | seventy years old |
Chữ Hán khác
- 稚 zhì
- 稠 chóu
- 稽 jī
- 穴 xué
- 窃 qiè
- 窍 qiào
- 窑 yáo
- 窒 zhì
- 窘 jiǒng
- 窜 cuàn
- 窝 wō
- 窟 kū
Tự viết chữ 稀 →