Cách viết chữ 稽 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, to inspect, to check · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 稽
Thứ tự nét từng bước của chữ 稽

Luyện viết chữ 稽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稽
Pinyinjī (cũng đọc: qǐ)
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A3D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稽

TừPinyinNghĩa
滑稽huá jīcomical; funny
稽查jī cháinspection

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稽 →