Cách viết chữ 竣 (jùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: complete, finish · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 竣 |
|---|---|
| Pinyin | jùn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7AE3 |
Nghĩa tiếng Anh
- complete
- finish
Từ chứa chữ 竣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 竣工 | jùn gōng | to complete a project |