Cách viết chữ 粕 (pò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grains in distilled liquor · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粕 |
|---|---|
| Pinyin | pò |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7C95 |
Nghĩa tiếng Anh
- grains in distilled liquor
Từ chứa chữ 粕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糟粕 | zāo pò | dross; dregs |