Cách viết chữ 纱 (shā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cotton yarn, muslin · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 纱
Thứ tự nét từng bước của chữ 纱

Luyện viết chữ 纱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纱
Pinyinshā
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7EB1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纱

TừPinyinNghĩa
棉纱mián shācotton yarn
纺纱fǎng shāto spin (cotton, wool etc); spinning
面纱miàn shāveil
乌纱帽wū shā màoblack hat (worn by feudal official); fig. official post

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纱 →