Cách viết chữ 绣 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 繡|绣[xiu4], to embroider, embroidery · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绣 |
|---|---|
| Pinyin | xiù |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EE3 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 繡|绣[xiu4]
- to embroider
- embroidery
Từ chứa chữ 绣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 刺绣 | cì xiù | to embroider; embroidery |
| 锦绣 | jǐn xiù | beautiful |