Cách viết chữ 绵 (mián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: silk floss, continuous, soft · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 绵
Luyện viết chữ 绵 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绵 |
|---|
| Pinyin | mián |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7EF5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- silk floss
- continuous
- soft
- weak
- mild-mannered (dialect)
- old variant of 綿|绵[mian2]
Từ chứa chữ 绵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 绵延 | mián yán | continuous (esp. of mountain ranges); to stretch long and unbroken |
| 绵羊 | mián yáng | sheep |
| 连绵 | lián mián | continuous; unbroken |
| 海绵 | hǎi mián | sponge (zoology); sponge (piece of absorbent material, either natural or made from plastic etc) |
| 软绵绵 | ruǎn mián mián | soft; velvety |
Chữ Hán khác
- 绷 bēng
- 绸 chóu
- 绽 zhàn
- 缀 zhuì
- 缅 miǎn
- 缆 lǎn
- 缉 jī
- 缔 dì
- 缕 lǚ
- 缘 yuán
- 缚 fù
- 缝 fèng
Tự viết chữ 绵 →