Cách viết chữ 绸 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (light) silk, CL:匹[pi3] · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绸 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EF8 |
Nghĩa tiếng Anh
- (light) silk
- CL:匹[pi3]
Từ chứa chữ 绸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丝绸 | sī chóu | silk cloth; silk |