Cách viết chữ 缠 (chán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wind around, to wrap round, to coil · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缠
Thứ tự nét từng bước của chữ 缠

Luyện viết chữ 缠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缠
Pinyinchán
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F20

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缠

TừPinyinNghĩa
纠缠jiū chánto be in a tangle; to nag
缠绕chán ràotwisting; to twine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缠 →