Cách viết chữ 翼 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yi, alternative name for 絳|绛[Jiang4] capital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770-475 BC), wing · 17 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 翼
Luyện viết chữ 翼 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翼 |
|---|
| Pinyin | yì |
|---|
| Số nét | 17 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7FFC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yi
- alternative name for 絳|绛[Jiang4] capital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770-475 BC)
- wing
- area surrounding the bullseye of a target
- to assist
- one of the 28 constellations of Chinese astronomy
Từ chứa chữ 翼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 左翼 | zuǒ yì | left-wing (political) |
| 右翼 | yòu yì | the right flank; (politically) right-wing |
| 两翼 | liǎng yì | |
| 羽翼 | yǔ yì | wing; (fig.) assistant |
| 侧翼 | cè yì | |
Chữ Hán khác
- 耀 yào
- 耍 shuǎ
- 耕 gēng
- 耘 yún
- 耸 sǒng
- 耻 chǐ
- 耿 gěng
- 聆 líng
- 聋 lóng
- 肆 sì
- 肇 zhào
- 肢 zhī
Tự viết chữ 翼 →