Cách viết chữ 耸 (sǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to excite, to raise up, to shrug · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 耸
Thứ tự nét từng bước của chữ 耸

Luyện viết chữ 耸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耸
Pinyinsǒng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8038

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 耸

TừPinyinNghĩa
耸立sǒng lìto stand tall; to tower aloft

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耸 →