Cách viết chữ 胚 (pēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 胚[pei1], embryo · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胚 |
|---|---|
| Pinyin | pēi |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80DA |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 胚[pei1]
- embryo
Từ chứa chữ 胚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 胚胎 | pēi tāi | embryo |