Cách viết chữ 膛 (táng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chest (of body), hollow space, throat · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膛 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+819B |
Nghĩa tiếng Anh
- chest (of body)
- hollow space
- throat
Từ chứa chữ 膛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 胸膛 | xiōng táng | chest |