Cách viết chữ 舵 (duò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: helm, rudder · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 舵
Thứ tự nét từng bước của chữ 舵

Luyện viết chữ 舵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舵
Pinyinduò
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8235

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 舵

TừPinyinNghĩa
掌舵zhǎng duòto steer (a ship)
舵手duò shǒuhelmsman

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舵 →