Cách viết chữ 艇 (tǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: vessel, small ship · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艇 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8247 |
Nghĩa tiếng Anh
- vessel
- small ship
Từ chứa chữ 艇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 潜艇 | qián tǐng | submarine |
| 舰艇 | jiàn tǐng | warship; naval vessel |
| 核潜艇 | hé qián tǐng | |
| 快艇 | kuài tǐng | speedboat; motor launch |