Cách viết chữ 芬 (fēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: perfume, fragrance · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 芬
Thứ tự nét từng bước của chữ 芬

Luyện viết chữ 芬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芬
Pinyinfēn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+82AC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 芬

TừPinyinNghĩa
芬芳fēn fāngperfume; fragrant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芬 →