Cách viết chữ 茂 (mào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: luxuriant, (chemistry) cyclopentadiene · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 茂
Thứ tự nét từng bước của chữ 茂

Luyện viết chữ 茂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茂
Pinyinmào
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8302

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 茂

TừPinyinNghĩa
茂密mào mìdense (of plant growth); lush
繁茂fán màoexuberant; luxuriant
茂盛mào shènglush
茂名mào míngMaoming prefecture-level city in Guangdong

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茂 →