Cách viết chữ 荆 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chaste tree or berry (Vitex agnus-castus), alternative name for the Zhou Dynasty state of Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 荆
Thứ tự nét từng bước của chữ 荆

Luyện viết chữ 荆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荆
Pinyinjīng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8346

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 荆

TừPinyinNghĩa
荆州jīng zhōuJingzhou prefecture-level city on Changjiang in Hubei
荆门jīng ménJingmen prefecture-level city in Hubei
荆棘jīng jíthistles and thorns; brambles

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荆 →