Cách viết chữ 荫 (yìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蔭|荫[yin4], shade, shade · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荫 |
|---|---|
| Pinyin | yìn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+836B |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蔭|荫[yin4], shade
- shade
Từ chứa chữ 荫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 绿荫 | lǜ yīn | shade (of a tree) |
| 林荫道 | lín yīn dào | boulevard; avenue |
| 成荫 | chéng yìn |