Cách viết chữ 萎 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wither, to drop, to decline · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萎 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+840E |
Nghĩa tiếng Anh
- to wither
- to drop
- to decline
- spiritless
- Taiwan pr. [wei1]
Từ chứa chữ 萎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 萎缩 | wěi suō | to wither; to dry up (of a plant) |
| 枯萎 | kū wěi | to wilt; to wither |