Cách viết chữ 萨 (sà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Bodhisattva, surname Sa · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萨 |
|---|---|
| Pinyin | sà |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8428 |
Nghĩa tiếng Anh
- Bodhisattva
- surname Sa
Từ chứa chữ 萨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 菩萨 | pú sà | Bodhisattva (Buddhism) |
| 拉萨 | lā sà | Lhasa, capital city of Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1] |
| 哈萨克 | hā sà kè | Kazakhstan; Kazakh ethnic group in PRC |
| 拉萨市 | lā sà shì | Lhasa, Tibetan: Lha sa grong khyer, capital of Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1] |
| 活菩萨 | huó pú sà | a living Buddha; fig. compassionate person |