Cách viết chữ 蔓 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: turnip, Brassica campestris, creeper · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔓
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔓

Luyện viết chữ 蔓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔓
Pinyinmàn (cũng đọc: mán)
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8513

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蔓

TừPinyinNghĩa
蔓延màn yánto extend; to spread

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔓 →