Cách viết chữ 蕴 (yùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to accumulate, to hold in store, to contain · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蕴
Thứ tự nét từng bước của chữ 蕴

Luyện viết chữ 蕴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蕴
Pinyinyùn
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8574

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蕴

TừPinyinNghĩa
蕴藏yùn cángto hold in store; to contain (untapped reserves etc)
蕴藏量yùn cáng liángreserves; amount still in store
蕴涵yùn hánto contain; to accumulate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蕴 →