Cách viết chữ 蕾 (lěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bud · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蕾
Thứ tự nét từng bước của chữ 蕾

Luyện viết chữ 蕾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蕾
Pinyinlěi
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+857E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蕾

TừPinyinNghĩa
蓓蕾bèi lěiflower bud; young flower still tightly rolled up

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蕾 →