Cách viết chữ 虏 (lǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prisoner of war, to capture, to take prisoner · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虏 |
|---|---|
| Pinyin | lǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+864F |
Nghĩa tiếng Anh
- prisoner of war
- to capture
- to take prisoner
- (old) northern barbarian
- slave
Từ chứa chữ 虏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 俘虏 | fú lǔ | captive |