Cách viết chữ 蚊 (wén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mosquito, old variant of 蚊[wen2] · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚊
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚊

Luyện viết chữ 蚊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚊
Pinyinwén
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+868A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚊 →