Cách viết chữ 衍 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spread out, to develop, to overflow · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 衍
Luyện viết chữ 衍 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衍 |
|---|
| Pinyin | yǎn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+884D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to spread out
- to develop
- to overflow
- to amplify
- superfluous
Từ chứa chữ 衍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 繁衍 | fán yǎn | to multiply; to reproduce |
| 敷衍 | fū yǎn | to elaborate (on a theme); to expound (the classics) |
Chữ Hán khác
- 衔 xián
- 衷 zhōng
- 袍 páo
- 袭 xí
- 袱 fú
- 裂 liè
- 裔 yì
- 裳 shang
- 裸 luǒ
- 褒 bāo
- 觅 mì
- 誓 shì
Tự viết chữ 衍 →