Cách viết chữ 誓 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oath, vow, to swear · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 誓
Thứ tự nét từng bước của chữ 誓

Luyện viết chữ 誓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán誓
Pinyinshì
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8A93

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 誓

TừPinyinNghĩa
誓死shì sǐto pledge one's life
发誓fā shìto vow; to pledge
誓言shì yánto pledge; to promise
宣誓xuān shìto swear an oath (of office); to make a vow
誓师shì shīto vow before one's troops

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 誓 →