Cách viết chữ 讼 (sòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: litigation · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讼 |
|---|---|
| Pinyin | sòng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8BBC |
Nghĩa tiếng Anh
- litigation
Từ chứa chữ 讼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诉讼 | sù sòng | lawsuit |
| 诉讼法 | sù sòng fǎ | procedural law |