Cách viết chữ 讽 (fěng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to satirize, to mock, to recite · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 讽
Thứ tự nét từng bước của chữ 讽

Luyện viết chữ 讽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讽
Pinyinfěng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BBD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讽

TừPinyinNghĩa
讽刺fěng cìto satirize; to mock
嘲讽cháo fěngto sneer at; to ridicule
讥讽jī fěngto satirize; to ridicule

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讽 →