Cách viết chữ 诫 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: commandment, to prohibit · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诫 |
|---|---|
| Pinyin | jiè |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8BEB |
Nghĩa tiếng Anh
- commandment
- to prohibit
Từ chứa chữ 诫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 告诫 | gào jiè | to warn; to admonish |
| 训诫 | xùn jiè | to reprimand; to admonish |