Cách viết chữ 谱 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chart, list, table · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谱
Thứ tự nét từng bước của chữ 谱

Luyện viết chữ 谱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谱
Pinyinpǔ
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C31

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谱

TừPinyinNghĩa
脸谱liǎn pǔFacebook
谱写pǔ xiěto compose (a piece of music); (fig.) to create, by one's actions, a narrative (generally one that can be recounted with pride)
家谱jiā pǔgenealogy; family tree

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谱 →