Cách viết chữ 谱 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chart, list, table · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谱 |
|---|---|
| Pinyin | pǔ |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C31 |
Nghĩa tiếng Anh
- chart
- list
- table
- register
- score (music)
- spectrum (physics)
Từ chứa chữ 谱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脸谱 | liǎn pǔ | |
| 谱写 | pǔ xiě | to compose (a piece of music); (fig.) to create, by one's actions, a narrative (generally one that can be recounted with pride) |
| 家谱 | jiā pǔ | genealogy; family tree |