Cách viết chữ 豹 (bào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leopard, panther · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豹 |
|---|---|
| Pinyin | bào |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C79 |
Nghĩa tiếng Anh
- leopard
- panther
Nghĩa: leopard, panther · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 豹 |
|---|---|
| Pinyin | bào |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C79 |