Cách viết chữ 赁 (lìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rent · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赁 |
|---|---|
| Pinyin | lìn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D41 |
Nghĩa tiếng Anh
- to rent
Từ chứa chữ 赁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 租赁 | zū lìn | to rent; to lease |
Nghĩa: to rent · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 赁 |
|---|---|
| Pinyin | lìn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D41 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 租赁 | zū lìn | to rent; to lease |